hulk out

/həlk aʊt/
Động từ
  1. (từ lóng) Nổi giận một cách áp đặt hoặc đe dọa.
    (slang) To become enraged in an imposing or intimidating manner.
    Từ đồng nghĩa:lose one's temperbulk up
  2. Để đạt được khối lượng cơ bắp đáng kể từ việc tập thể dục.
    To gain significant muscle mass from exercise.
    Từ đồng nghĩa:lose one's temperbulk up
🎬 Nghe “hulk out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish