hulk out
/həlk aʊt/Động từ
- (từ lóng) Nổi giận một cách áp đặt hoặc đe dọa.(slang) To become enraged in an imposing or intimidating manner.
- Để đạt được khối lượng cơ bắp đáng kể từ việc tập thể dục.To gain significant muscle mass from exercise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hulk out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish